on time
on
ɒn
on
time
taɪm
taim

Định nghĩa và ý nghĩa của "on time"trong tiếng Anh

01

đúng giờ, kịp thời

exactly at the specified time, neither late nor early 
on time definition and meaning
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He completes his tasks on time without any reminders. 

Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ của mình đúng giờ mà không cần bất kỳ lời nhắc nào.

02

đúng hạn, trong thời hạn

within the agreed-upon period or schedule for payment or fulfillment 
Các ví dụ
The furniture store offers easy payment plans, allowing customers to buy on time. 

Cửa hàng đồ nội thất cung cấp các kế hoạch thanh toán dễ dàng, cho phép khách hàng mua đúng hạn.

03

đúng giờ, khi hết giờ

(chess) by the expiration of a player's time on the clock 
Các ví dụ
Smith beat Jones on time, when his opponent's clock ran out. 

Smith đã đánh bại Jones đúng giờ, khi đồng hồ của đối thủ hết giờ.

on time
01

đúng giờ, đúng hẹn

arriving, happening, or being done at the correct or expected time 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most on time
so sánh hơn
more on time
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was on time for her appointment. 

Cô ấy đã đến đúng giờ cho cuộc hẹn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng