omphalos
om
ˈɒm
om
pha
los
lɒs
los

Định nghĩa và ý nghĩa của "omphalos"trong tiếng Anh

Omphalos
01

rốn, sẹo dây rốn

a scar where the umbilical cord was attached 
omphalos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
omphaloi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng