Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
omnipresent
01
hiện diện khắp nơi, có mặt ở mọi nơi
present or existing everywhere
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most omnipresent
so sánh hơn
more omnipresent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Social media platforms, by their omnipresent nature, have revolutionized the way individuals connect and communicate, bridging gaps and facilitating immediate interaction.
Các nền tảng truyền thông xã hội, với bản chất có mặt ở khắp nơi, đã cách mạng hóa cách các cá nhân kết nối và giao tiếp, thu hẹp khoảng cách và tạo điều kiện tương tác ngay lập tức.
Cây Từ Vựng
omnipresent
omnipres



























