Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Omen
01
điềm báo, điềm
a sign or event believed to indicate what will happen in the future
Các ví dụ
Winning the first game was a good omen for the team.
Chiến thắng trận đấu đầu tiên là một điềm báo tốt cho đội.
to omen
01
báo hiệu, báo trước
to signal or serve as a sign of something
Các ví dụ
The failing crops omened a difficult year for the village.
Những vụ mùa thất bát báo hiệu một năm khó khăn cho ngôi làng.



























