omen
o
ˈoʊ
ow
men
mən
mēn
/ˈə‍ʊmɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "omen"trong tiếng Anh

01

điềm báo, điềm

a sign or event believed to indicate what will happen in the future
Các ví dụ
Winning the first game was a good omen for the team.
Chiến thắng trận đấu đầu tiên là một điềm báo tốt cho đội.
01

báo hiệu, báo trước

to signal or serve as a sign of something
Các ví dụ
The failing crops omened a difficult year for the village.
Những vụ mùa thất bát báo hiệu một năm khó khăn cho ngôi làng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng