omission
o
əʊ
ew
mi
ˈmɪ
mi
ssion
ʃən
shēn
munitionfruitionethicianmonition

Định nghĩa và ý nghĩa của "omission"trong tiếng Anh

Omission
01

sự bỏ sót, sự bất cẩn

a failure to perform an assigned task or duty without any feeling of remorse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
omissions
02

sự bỏ sót, sự lược bỏ

any process whereby sounds or words are left out of spoken words or phrases 
03

sự bỏ sót, sự loại trừ

the act of excluding someone or something 
04

sự bỏ sót, sự bỏ qua

neglecting to do something; leaving out or passing over something 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng