ofttimes
oft
ɒft
oft
times
taɪmz
taimz
oftentimes

Định nghĩa và ý nghĩa của "ofttimes"trong tiếng Anh

ofttimes
01

thường xuyên, nhiều lần

on many occasions 
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ofttimes, the old fisherman would return at dusk with empty nets. 

Thường xuyên, ngư dân già trở về vào lúc hoàng hôn với những chiếc lưới trống rỗng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng