Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Offspring
01
con cháu, con cái
the child or children of a particular person or animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
offspring
Các ví dụ
They took great care of their offspring, ensuring they had everything they needed.
Họ chăm sóc con cái của mình rất chu đáo, đảm bảo chúng có mọi thứ chúng cần.
02
con cháu, hậu duệ
something that comes into existence as a result
03
con cháu, con cái
any immature animal



























