offish
o
ˈɒ
o
ffish
fɪʃ
fish
oafish

Định nghĩa và ý nghĩa của "offish"trong tiếng Anh

01

xa cách, dè dặt

distant and reserved in manner, showing little warmth or friendliness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most offish
so sánh hơn
more offish
có thể phân cấp
Các ví dụ
She seemed offish at the party, talking to almost no one. 

Cô ấy có vẻ xa cách tại bữa tiệc, hầu như không nói chuyện với ai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng