off-putting
off
ɑf
aaf
pu
tting
tɪng
ting
British pronunciation
/ˈɒfpˈʊtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "off-putting"trong tiếng Anh

off-putting
01

khó chịu, gây ác cảm

causing a feeling of unease, discomfort, or reluctance
example
Các ví dụ
Her overly critical comments about others were often off-putting to those around her.
Những bình luận quá chỉ trích của cô ấy về người khác thường gây khó chịu cho những người xung quanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store