off-road
Pronunciation
/ˈɔfɹˈoʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "off-road"trong tiếng Anh

off-road
01

địa hình, ngoài đường

able to be driven or ridden on rough ground
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most off-road
so sánh hơn
more off-road
không phân cấp được
Các ví dụ
They went on an off-road adventure through the desert.
Họ đã đi một cuộc phiêu lưu off-road qua sa mạc.
02

địa hình, ngoài đường

not paved or prepared for ordinary vehicles or regular street use
Các ví dụ
Heavy rains made the off-road track even more challenging to cross.
Mưa lớn làm cho đường off-road càng khó đi qua hơn.
off-road
01

off-road, địa hình

on or into unpaved or rugged terrain away from established roads
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He bought a bike that can go off-road.
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp có thể đi địa hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng