Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obviously
01
hiển nhiên, rõ ràng
in a way that is easily understandable or noticeable
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sun was setting, so obviously, it was getting darker outside.
Mặt trời đang lặn, vì vậy rõ ràng, bên ngoài đang trở nên tối hơn.
Cây Từ Vựng
obviously
obvious



























