Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obvious
Các ví dụ
The reason for her absence was obvious; she had called in sick earlier.
Lý do cho sự vắng mặt của cô ấy là hiển nhiên; cô ấy đã gọi điện báo ốm trước đó.
Cây Từ Vựng
obviously
obviousness
unobvious
obvious



























