Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to obturate
specialized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
obturate
ngôi thứ ba số ít
obturates
hiện tại phân từ
obturating
quá khứ đơn
obturated
quá khứ phân từ
obturated
Các ví dụ
Special materials are used to obturate cavities in dental procedures.
Vật liệu đặc biệt được sử dụng để bịt kín các lỗ hổng trong các thủ thuật nha khoa.
Cây Từ Vựng
obtrusive
obturator
obturate
obtur



























