obturate
ob
ɑ:b
aab
tu
ʧə
chē
rate
ˈreɪt
reit
/ɒbtʃəɹˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obturate"trong tiếng Anh

to obturate
01

bịt kín, chặn lại

to block or stop up a passage, opening, or channel
Specialized
Các ví dụ
Special materials are used to obturate cavities in dental procedures.
Vật liệu đặc biệt được sử dụng để bịt kín các lỗ hổng trong các thủ thuật nha khoa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng