obsolescence
ob
ˌɒb
ob
so
lesc
ˈlɛs
les
ence
əns
ēns
luminescenceincalescenceacquiescencefluorescence

Định nghĩa và ý nghĩa của "obsolescence"trong tiếng Anh

Obsolescence
01

lỗi thời, sự lạc hậu

the process of becoming no longer used or no longer effective 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The rapid pace of innovation has accelerated the obsolescence of older smartphones. 

Tốc độ đổi mới nhanh chóng đã đẩy nhanh sự lỗi thời của các điện thoại thông minh cũ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng