obscurely
obs
ˈɒbs
obs
cure
kjʊə
kyue
ly
li
li
obscenely

Định nghĩa và ý nghĩa của "obscurely"trong tiếng Anh

obscurely
01

mờ mịt, một cách mờ ảo

in a way that is not clearly or distinctly visible 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The writing on the old manuscript was obscurely faded. 

Chữ viết trên bản thảo cổ đã bị phai mờ mờ ảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng