obscurely
obs
əbs
ēbs
cure
ˈkjʊr
kyoor
ly
li
li
British pronunciation
/ɒbskjˈɔːli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obscurely"trong tiếng Anh

obscurely
01

mờ mịt, một cách mờ ảo

in a way that is not clearly or distinctly visible
example
Các ví dụ
The ancient ruins were obscurely hidden beneath layers of vegetation.
Những tàn tích cổ xưa đã bị mờ mịt ẩn dưới những lớp thực vật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store