Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obnoxiously
01
một cách khó chịu, một cách đáng ghét
in a highly offensive, irritating, or unpleasant manner that annoys others
Các ví dụ
He waved his arms obnoxiously, trying to get attention.
Anh ta vẫy tay một cách khó chịu, cố gắng thu hút sự chú ý.



























