Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obedient
01
ngoan ngoãn, vâng lời
willing to follow rules or commands without resistance or hesitation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most obedient
so sánh hơn
more obedient
có thể phân cấp
Các ví dụ
The obedient dog promptly obeyed its owner's commands.
Con chó vâng lời ngay lập tức tuân theo mệnh lệnh của chủ nhân.



























