Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oakum
01
sợi đay tẩm hắc ín, sợi chống thấm
a tarred fiber used for caulking seams in wooden ships and as insulation in plumbing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The shipwright carefully packed oakum into the seams of the wooden hull to make the vessel watertight.
Thợ đóng tàu đã cẩn thận nhồi sợi đay vào các khe hở của thân tàu gỗ để làm cho con tàu không thấm nước.



























