Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuts
01
điên, khùng
behaving in a crazy or irrational manner
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nuts
so sánh hơn
more nuts
có thể phân cấp
Các ví dụ
She went nuts when she saw the bill.
Cô ấy phát điên khi nhìn thấy hóa đơn.
nuts
01
Chết tiệt, Trời ơi
used to express frustration, annoyance, or disappointment
old use
slang
Các ví dụ
Nuts, I thought I had enough money for the new phone.
Chết tiệt, tôi tưởng mình có đủ tiền để mua điện thoại mới.



























