nuts
nuts
nʌts
nats
gutsputzklutz

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuts"trong tiếng Anh

01

điên, khùng

behaving in a crazy or irrational manner 
nuts definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nuts
so sánh hơn
more nuts
có thể phân cấp
Các ví dụ
That guy is nuts if he thinks this plan will work. 

Anh chàng đó điên nếu nghĩ rằng kế hoạch này sẽ thành công.

01

Chết tiệt, Trời ơi

used to express frustration, annoyance, or disappointment 
nuts definition and meaning
cách dùng cũ
tiếng lóng
Các ví dụ
Nuts, I can't believe we missed the last train! 

Chết tiệt, tôi không thể tin rằng chúng ta đã lỡ chuyến tàu cuối cùng!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng