Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nutrient agar
01
thạch dinh dưỡng, môi trường nuôi cấy có thạch
any culture medium that uses agar as the gelling agent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nutrient agars



























