Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nutritionally
01
về mặt dinh dưỡng
regarding food and its impact on health, growth, and well-being
Các ví dụ
The food label was analyzed nutritionally to determine its nutritional content.
Nhãn thực phẩm đã được phân tích về mặt dinh dưỡng để xác định hàm lượng dinh dưỡng của nó.
Cây Từ Vựng
nutritionally
nutritional
nutrition
nutr



























