Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to augment
01
tăng cường, bổ sung
to add to something's value, effect, size, or amount
Transitive: to augment sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
augment
ngôi thứ ba số ít
augments
hiện tại phân từ
augmenting
quá khứ đơn
augmented
quá khứ phân từ
augmented
Các ví dụ
The company is augmenting its product line to cater to diverse customer needs.
Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Cây Từ Vựng
augmentative
augmented
augment



























