Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
noteworthy
01
đáng chú ý, đáng ghi nhận
deserving of attention due to importance, excellence, or notable qualities
Các ví dụ
The artist 's latest exhibition received noteworthy acclaim from art critics.
Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ đã nhận được sự khen ngợi đáng chú ý từ các nhà phê bình nghệ thuật.



























