noteworthy
note
ˈnoʊt
nowt
wor
ˌwɜr
vēr
thy
ði
dhi
/nˈə‍ʊtwɜːði/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noteworthy"trong tiếng Anh

noteworthy
01

đáng chú ý, đáng ghi nhận

deserving of attention due to importance, excellence, or notable qualities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most noteworthy
so sánh hơn
more noteworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's latest exhibition received noteworthy acclaim from art critics.
Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ đã nhận được sự khen ngợi đáng chú ý từ các nhà phê bình nghệ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng