Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nostril
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nostrils
Các ví dụ
He breathed deeply through his nostrils to calm his nerves.
Anh ấy hít thở sâu qua lỗ mũi để làm dịu thần kinh.



























