Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Northeastward
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The northeastward was vast and uncharted, with new lands to explore.
Phía đông bắc rộng lớn và chưa được khám phá, với những vùng đất mới để khám phá.
northeastward
01
về hướng đông bắc, theo hướng đông bắc
moving or located in the direction of the northeast
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The storm moved in a northeastward pattern, affecting several cities.
Cơn bão di chuyển theo hướng đông bắc, ảnh hưởng đến nhiều thành phố.
Cây Từ Vựng
northeastward
north
eastward



























