Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Norm
01
chuẩn mực, tiêu chuẩn
a standard or expectation that guides behavior within a group or society
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
norms
Các ví dụ
She challenged the norm by choosing a nontraditional career path.
Cô ấy thách thức chuẩn mực bằng cách chọn con đường sự nghiệp không truyền thống.
02
chuẩn, giá trị trung bình
a statistic describing the location of a distribution
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
normal
normative
norm



























