Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonmeaningful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonmeaningful
so sánh hơn
more nonmeaningful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The symbols on the wall were purely decorative and nonmeaningful.
Các biểu tượng trên tường hoàn toàn là trang trí và không có ý nghĩa.
Cây Từ Vựng
nonmeaningful
meaningful
meaning
mean



























