nonlinear
Pronunciation
/nɑnˈɫɪˌniɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonlinear"trong tiếng Anh

nonlinear
01

phi tuyến tính, không theo đường thẳng

not following a straight or predictable line, sequence, or pattern
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonlinear
so sánh hơn
more nonlinear
có thể phân cấp
Các ví dụ
Nonlinear equations are more complex and may have multiple solutions.
Các phương trình phi tuyến phức tạp hơn và có thể có nhiều nghiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng