Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonlinear
01
phi tuyến tính, không theo đường thẳng
not following a straight or predictable line, sequence, or pattern
Các ví dụ
Nonlinear equations are more complex and may have multiple solutions.
Các phương trình phi tuyến phức tạp hơn và có thể có nhiều nghiệm.
Cây Từ Vựng
nonlinear
linear
line



























