atypically
a
ei
ty
ˈtɪ
ti
pica
pɪk
pik
lly
li
li
typicallyuntypically

Định nghĩa và ý nghĩa của "atypically"trong tiếng Anh

atypically
01

một cách không điển hình, khác thường

unlike what is expected or ordinary 
atypically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She dressed atypically for the formal event, choosing casual attire. 

Cô ấy ăn mặc khác thường cho sự kiện trang trọng, chọn trang phục bình thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng