Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atypically
01
một cách không điển hình, khác thường
unlike what is expected or ordinary
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She dressed atypically for the formal event, choosing casual attire.
Cô ấy ăn mặc khác thường cho sự kiện trang trọng, chọn trang phục bình thường.
Cây Từ Vựng
atypically
atypical
atypic



























