Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atypically
01
một cách không điển hình, khác thường
unlike what is expected or ordinary
Các ví dụ
The restaurant 's menu was atypically diverse, offering a wide range of international cuisines.
Thực đơn của nhà hàng khác thường đa dạng, cung cấp một loạt các món ăn quốc tế.
Cây Từ Vựng
atypically
atypical
atypic



























