non-invertible
non
nɑ:n
naan
in
ɪn
in
ver
vɜr
vēr
ti
ble
bəl
bēl
/nˈɒnɪnvˈɜːtəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "non-invertible"trong tiếng Anh

non-invertible
01

không thể đảo ngược

(of a matrix) having a determinant is singular
Các ví dụ
The professor explained why a matrix with no full rank is non-invertible.
Giáo sư đã giải thích tại sao một ma trận không có hạng đầy đủ là không thể đảo ngược.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng