nobody
no
ˈnəʊ
new
bo
dy
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "nobody"trong tiếng Anh

01

không ai, không một ai

not even one person 
nobody definition and meaning
Các ví dụ
Nobody wanted to take on the challenging task. 

Không ai muốn đảm nhận nhiệm vụ đầy thách thức.

Nobody
01

không ai, người vô danh

a person of no influence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nobodies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng