Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nobody
01
không ai, không một ai
not even one person
Các ví dụ
In the empty room, nobody could be heard except for the ticking clock.
Trong căn phòng trống, không ai có thể nghe thấy ai ngoài tiếng tích tắc của đồng hồ.
Nobody
01
không ai, người vô danh
a person of no influence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nobodies



























