nobody
Pronunciation
/ˈnoʊˌbɑˌdi/, /ˈnoʊbədi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nobody"trong tiếng Anh

01

không ai, không một ai

not even one person
nobody definition and meaning
Các ví dụ
In the empty room, nobody could be heard except for the ticking clock.
Trong căn phòng trống, không ai có thể nghe thấy ai ngoài tiếng tích tắc của đồng hồ.
Nobody
01

không ai, người vô danh

a person of no influence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nobodies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng