Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nobility
01
quý tộc, tầng lớp quý tộc
the class of people with the highest social or political ranks and titles
Các ví dụ
The nobility often held significant influence over political and social matters in medieval Europe.
Tầng lớp quý tộc thường có ảnh hưởng đáng kể đến các vấn đề chính trị và xã hội ở châu Âu thời trung cổ.
02
sự cao quý, sự cao thượng
the quality of having high moral character, elevated ideals, or refined conduct
Các ví dụ
He spoke with nobility, inspiring those around him.
Ông nói chuyện với sự cao quý, truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
03
quý tộc, tầng lớp quý tộc
the condition of being born into a noble family
Các ví dụ
Nobility conferred both respect and responsibility.
Tầng lớp quý tộc mang lại cả sự tôn trọng và trách nhiệm.



























