Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nobility
01
quý tộc, tầng lớp quý tộc
the class of people with the highest social or political ranks and titles
Các ví dụ
The king granted lands and titles to the nobility in recognition of their loyalty.
Nhà vua đã ban đất đai và danh hiệu cho quý tộc để ghi nhận lòng trung thành của họ.
02
sự cao quý, sự cao thượng
the quality of having high moral character, elevated ideals, or refined conduct
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her nobility was evident in the way she treated everyone with respect.
Sự cao quý của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
03
quý tộc, tầng lớp quý tộc
the condition of being born into a noble family
Các ví dụ
The young prince inherited his nobility automatically.
Hoàng tử trẻ đã tự động thừa kế địa vị quý tộc của mình.



























