no ball
no
noʊ
now
ball
bɔ:l
bawl
/nˈəʊ bˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "no ball"trong tiếng Anh

No ball
01

no ball, quả bóng không hợp lệ

an illegal delivery bowled by a bowler, resulting in a penalty against the bowling team
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
no balls
Các ví dụ
The team conceded an extra run due to repeated no balls during the over.
Đội đã nhận thêm một run do lặp lại no ball trong suốt over.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng