nitrogen
nit
ˈnaɪt
nait
ro
gen
ʤən
jēn
N

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitrogen"trong tiếng Anh

Nitrogen
01

nitơ

one the most common elements in Earth's atmosphere 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
nitrogens

Cây Từ Vựng

nitrogenize
nitrogenous
nitrogen
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng