Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ninety-one
01
chín mươi mốt, chín mốt
the number 91; the number of minutes in a typical soccer game plus one
Các ví dụ
The vintage car was made in ninety-one years ago.
Chiếc xe cổ được sản xuất chín mươi mốt năm trước.



























