Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nimble
Các ví dụ
The nimble fingers of the pianist danced across the keys.
Nhanh nhẹn, những ngón tay của nghệ sĩ dương cầm nhảy múa trên các phím.
02
nhanh nhẹn, lanh lợi
quick to think, understand, or respond
Các ví dụ
The lawyer 's nimble reasoning won the case.
Lý luận nhanh nhẹn của luật sư đã thắng vụ kiện.
Cây Từ Vựng
nimbleness
nimble



























