nightjar
night
naɪt
nait
jar
ʤɑr
jaar
/nˈa‍ɪtd‍ʒɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nightjar"trong tiếng Anh

Nightjar
01

chim cú muỗi, chim đêm

a mid-sized nocturnal bird with a long tail, long wings and large eyes that has short legs and a short beak
nightjar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nightjars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng