niacin
nia
ˈnaɪə
naie
cin
sɪn
sin
myosin

Định nghĩa và ý nghĩa của "niacin"trong tiếng Anh

Niacin
01

niacin, vitamin B3

a water-soluble vitamin essential for various bodily functions, including energy metabolism and maintaining skin, digestive, and nervous system health 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
niacins
Các ví dụ
Chicken and fish are good sources of niacin. 

Gà và cá là nguồn cung cấp niacin tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng