Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
newly
Các ví dụ
The policy was newly implemented to address emerging issues.
Chính sách đã được mới triển khai để giải quyết các vấn đề mới phát sinh.
Các ví dụ
The classic novel was newly reprinted with a foreword by a famous author.
Cuốn tiểu thuyết kinh điển đã được tái bản với lời tựa của một tác giả nổi tiếng.
2.1
mới mẻ, theo cách mới
with a fresh approach
Các ví dụ
The recipe was newly modified to include healthier ingredients.
Công thức đã được mới sửa đổi để bao gồm các thành phần lành mạnh hơn.



























