New York minute
New
nju:
nyoo
York
jɔ:k
yawk
minute
mɪnɪt
minit

Định nghĩa và ý nghĩa của "New York minute"trong tiếng Anh

New York minute
01

một tích tắc, một chớp mắt

an extremely brief time duration 
Dialectamerican flagAmerican
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
New York minutes
Các ví dụ
He changed his mind in a New York minute. 

Anh ấy đổi ý trong một tích tắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng