Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
New York minute
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
New York minutes
Các ví dụ
Give him a reason, and he 'll leave in a New York minute.
Họ sẽ phải đưa ra quyết định trong một New York minute, vì thời gian là yếu tố quan trọng.



























