Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Neuroanatomy
01
giải phẫu thần kinh, giải phẫu hệ thần kinh
the anatomy of the nervous system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
giải phẫu thần kinh, nghiên cứu cấu trúc của hệ thần kinh
the scientific study of the organization and structure of the nervous system



























