Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nerd
01
mọt sách, geek
an intellectual, often introverted person, sometimes teased for their interests
Dialect
American
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nerds
Các ví dụ
She's a nerd who loves solving puzzles alone.
Cô ấy là một mọt sách thích giải câu đố một mình.
02
mọt sách, người đam mê công nghệ
an intelligent but single-minded expert in a particular technical field or profession
Cây Từ Vựng
nerdy
nerd



























