nerdvana
nerd
nɜ:d
nēd
va
ˈvɑ:
vaa
na
British pronunciation
/nɜːdvˈɑːnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nerdvana"trong tiếng Anh

Nerdvana
01

một trạng thái hoặc nơi thưởng thức tối thượng cho mọt sách, thiên đường cho mọt sách

a state or place of ultimate enjoyment for nerds
SlangSlang
example
Các ví dụ
That gaming store is nerdvana; I never want to leave.
Cửa hàng trò chơi đó là một nerdvana; tôi không bao giờ muốn rời đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store