Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nerdvana
01
một trạng thái hoặc nơi thưởng thức tối thượng cho mọt sách, thiên đường cho mọt sách
a state or place of ultimate enjoyment for nerds
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
That gaming store is nerdvana; I never want to leave.
Cửa hàng trò chơi đó là nerdvana; tôi không bao giờ muốn rời đi.



























