nephrology
neph
ˈnɪf
nif
ro
ro
lo
gy
ʤi
ji
necrologynephologyneurology

Định nghĩa và ý nghĩa của "nephrology"trong tiếng Anh

Nephrology
01

thận học

the branch of medical science concerned with the physiology and diseases of the kidneys 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng