necrology
nec
ˈnək
nēk
ro
raw
lo
gy
ʤi
ji
British pronunciation
/nɛkɹˈɒlədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "necrology"trong tiếng Anh

Necrology
01

tưởng niệm, thông báo tử vong

an announcement of someone's death, often containing details about them
example
Các ví dụ
The necrology on the company's website paid respect to the former CEO, who had been instrumental in its success.
Cáo phó trên trang web của công ty đã bày tỏ lòng kính trọng đối với cựu CEO, người đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của nó.
02

danh sách người đã khuất, bảng kê khai người chết

a list containing the names of recent deaths, typically accompanied by a brief description
example
Các ví dụ
The university archives contain a digitized necrology record that encompasses faculty, staff, and alumni dating back to the institution's founding.
Kho lưu trữ của trường đại học có một bản ghi tưởng niệm được số hóa bao gồm giảng viên, nhân viên và cựu sinh viên từ khi thành lập trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store