Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Necrology
01
tưởng niệm, thông báo tử vong
an announcement of someone's death, often containing details about them
Các ví dụ
The necrology on the company's website paid respect to the former CEO, who had been instrumental in its success.
Cáo phó trên trang web của công ty đã bày tỏ lòng kính trọng đối với cựu CEO, người đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của nó.
02
danh sách người đã khuất, bảng kê khai người chết
a list containing the names of recent deaths, typically accompanied by a brief description
Các ví dụ
The university archives contain a digitized necrology record that encompasses faculty, staff, and alumni dating back to the institution's founding.
Kho lưu trữ của trường đại học có một bản ghi tưởng niệm được số hóa bao gồm giảng viên, nhân viên và cựu sinh viên từ khi thành lập trường.



























