necrobiosis
nec
ˌnɛk
nek
ro
rəʊ
rew
bio
ˈbaɪəʊ
baieoo
sis
sɪs
sis
trophobiosiscryptobiosis

Định nghĩa và ý nghĩa của "necrobiosis"trong tiếng Anh

Necrobiosis
01

sự chết tế bào theo chương trình, quá trình chết tế bào được lập trình

the normal programmed death of cells 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Necrobiosis is a vital process that helps to maintain tissue homeostasis and regeneration in living organisms. 

Necrobiosis là một quá trình quan trọng giúp duy trì cân bằng nội mô và tái tạo trong các sinh vật sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng