acceptably
ac
æk
āk
cep
ˈsɛp
sep
tab
təb
tēb
ly
li
li
British pronunciation
/ɐksˈɛptəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acceptably"trong tiếng Anh

acceptably
01

một cách chấp nhận được

in a way that reaches a minimum or tolerable level
example
Các ví dụ
The Wi-Fi speed was acceptably fast for basic browsing.
Tốc độ Wi-Fi đã nhanh chấp nhận được để duyệt web cơ bản.
02

một cách chấp nhận được, đủ tốt

in a manner that is good enough or satisfactory for a particular purpose or standard
example
Các ví dụ
The restaurant 's hygiene standards were judged acceptably during the inspection.
Các tiêu chuẩn vệ sinh của nhà hàng đã được đánh giá một cách chấp nhận được trong cuộc kiểm tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store