acceptably
ac
ək
ēk
cep
ˈsɛp
sep
tab
təb
tēb
ly
li
li
perceptibly

Định nghĩa và ý nghĩa của "acceptably"trong tiếng Anh

acceptably
01

một cách chấp nhận được

in a way that reaches a minimum or tolerable level 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hotel room was acceptably clean, though not spotless. 

Phòng khách sạn chấp nhận được sạch sẽ, mặc dù không hoàn hảo.

02

một cách chấp nhận được, đủ tốt

in a manner that is good enough or satisfactory for a particular purpose or standard 
Các ví dụ
The new software runs acceptably on older computers. 

Phần mềm mới chạy chấp nhận được trên máy tính cũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng