Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nauseating
01
buồn nôn, kinh tởm
causing or capable of provoking a sensation of disgust or nausea
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nauseating
so sánh hơn
more nauseating
có thể phân cấp
Các ví dụ
His nauseatingly rude comments during the dinner party made the atmosphere uncomfortable.
Những bình luận kinh tởm và thô lỗ của anh ta trong bữa tiệc tối đã làm cho bầu không khí trở nên khó chịu.
Cây Từ Vựng
nauseatingness
nauseating
nauseate



























